mang râu
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Có râu: "mang râu" chỉ đặc điểm của một số loài động vật (thường là động vật thân mềm hoặc động vật chân bụng) có cấu trúc giống như râu hoặc tua mọc ra từ cơ thể. Thuật ngữ này tương ứng với từ "pogonophore" trong tiếng Pháp, dùng để chỉ nhóm động vật hoặc bộ phận mang râu.
Ví dụ sử dụng
- (Loài ốc này có râu dài để thăm dò môi trường.)
- (Đặc điểm có râu là điểm khác biệt của một số loài thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang râu" trong phân loại động vật: dùng để mô tả các loài thuộc bộ hoặc họ có cấu trúc râu đặc trưng.
- Nhóm mang râu (Pogonophora) sống ở biển sâu, có cơ thể hình ống và râu dài. (Nhóm động vật có râu sống ở biển sâu, cơ thể hình ống và có râu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Râu (danh từ): bộ phận nhô ra trên đầu một số động vật, dùng để cảm giác hoặc tìm kiếm thức ăn.
- Râu của con tôm dùng để dò đường. (Râu của con tôm dùng để tìm đường.)
Có râu (tính từ): mô tả động vật hoặc người có râu.
- Con mèo có râu dài. (Con mèo có râu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Mang tua: có các sợi dài mảnh như tua (thường dùng cho động vật biển).
- Sứa mang tua dài để bắt mồi. (Sứa có tua dài để bắt mồi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "mang râu" trong tiếng Việt.